Thực đơn
Thực đơn
Giá từ menu quán đăng tháng 7/2026 — giá thực tế tại quán.
Set trưa
Phục vụ 11:00–14:00 mỗi ngày, đặt từ 2 người.
Quầy thịt — đổi cắt
Phụ thu khi đổi cắt thịt trong set trưa.
Outside skirt · 안창Diềm thăn bò — cắt signature của set bò
trong set
Tender loin · 안심Thăn nội bò mềm
trong set
Top Blade · 부채살Lõi vai bò — đổi cắt
+300k
Short Ribs · 꽃살Sườn non — đổi cắt
+300k
Wagyu Sirloin · 안등심Thăn ngoại Wagyu thượng hạng — đổi cắt
+400k
Prawn Wagyu · 새우살Wagyu thượng hạng — đổi cắt
+500k
Yeast-aged pork neck · 누룩목살Nạc vai heo ủ men — đổi cắt
+40k
Yeast-aged pork belly · 누룩삼겹살Ba chỉ heo ủ men — đổi cắt
+40k
Pork cheek · 가브리살Má heo cao cấp — đổi cắt
+60k
Jowl with skin · 껍항정Nọng heo có da — đổi cắt
+60k
Món chính
Canh đậu tương tôm nước ngọt민물새우 된장찌개 — best seller
170k
Canh kim chi thịt heo고기듬뿍 김치찌개 — best seller
180k
Canh ghẹ đậu hũ non황꽃게 순두부찌개
220k
Canh Bulgogi뚝배기 불고기
250k
Canh bò cay ăn kèm cơm얼큰 소고기 국밥
200k
Mì kiều mạch dầu tía tô rắc phô mai고소한 치즈 들기름 막국수
190k
Mì lạnh nước / Mì lạnh trộn kiểu Busan부산식 물밀면/비빔밀면
180k
Cơm chiên bạch tuộc xào cay낙지젓갈볶음밥 — lên món 15–20 phút
160k
Mỳ Shin cay얼큰한 신라면
90k
Cơm thố nóng (2.5 suất)즉석 솥밥 — cần ít nhất 25 phút
70k
Trứng cuộn Castella카스텔라 계란말이 — signature
50k
Kimchi sujebi김치수제비 — lên món 20 phút
150k
Phô mai nướng구워먹는 치즈
100k
Món phụ
Thịt bò sống · 200g육회 — Beef tartare
300k
Bulgogi lẩu nấm소불고기 버섯전골
660k
Lẩu lòng bò cay소곱창전골
—
소곱창전골 (lẩu lòng bò cay): giá bị cắt mất trong ảnh menu quán đăng tháng 7/2026 — hỏi giá tại quầy.
