thực đơn · menu

Thực đơn — Saveur Café

Chiếc bảng khung gỗ, giấy xé viền — Cold Brew, Espresso, Milk Base, Trà, Cà phê Việt, Bánh ngọt, Nước ép và Bảng hạt. Đơn vị: nghìn đồng.

Giá chép từ bảng menu của quán (ảnh 04/2026) — có thể đã thay đổi, vui lòng xác nhận tại quán.

Bàn thật tại Saveur Café: latte art, tách men xanh đậm, bánh caramel phủ, french press trà (Frederic Fayard 02/2026)Đồ uống trên thềm cây xanh của Saveur Café: french press trà lớp, ly đá gân mờ, tách đen trên lót ly (An Pham Xuan 03/2026)Saveur Café — bảng menu thật: khung gỗ tối, giấy xé viền trên nền kraft (ảnh Duy Le 04/2026)

Cold Brewủ chậm · slow-steeped

  • Cold Brew65k
  • Coconut Cold Brewnên thửNước dừa tươi, cà phê ủ lạnh70k
  • Cici Cold CBrewQuế, cam quýt80k
  • Milky Cold BrewCold brew nền sữa80k
  • Passi Zinginên thửBạch đậu khấu, chanh dây80k

Espresso

  • Espresso50k
  • Americano60k
  • Lemon Espresso Tonicnên thửChanh, tonic, espresso80k

Milk Basesữa / yến mạch — creammilk

  • LatteSữa / yến mạch 70k · Creammilk 85k70k
  • CappuccinoSữa / yến mạch 70k · Creammilk 85k70k
  • PiccoloSữa / yến mạch 70k · Creammilk 85k70k
  • MochaSữa / yến mạch 75k · Creammilk 90k75k
  • Matcha LatteSữa / yến mạch 75k · Creammilk 90k75k
  • Chocolate LatteSữa / yến mạch 75k · Creammilk 90k75k
  • Houjicha LatteSữa / yến mạch 75k · Creammilk 90k75k
  • Salted Caramel LatteSữa / yến mạch 80k · Creammilk 95k80k

Cold Teađiện ảnh · cinema

  • The Grand Budapest Hotelnên thửDâu, mâm xôi, bergamot & trà ô long lạnh80k
  • Fantastic Mr. Foxnên thửỔi, mơ, bergamot & trà nhài lạnh80k

Hot Teafrench press tại bàn

  • Ginger Lemon Tea70k
  • Earl Grey Black Tea70k
  • Orangery Black Tea70k

Vietnamese Coffee

  • Cà Phê ĐenCà phê robusta đen45k
  • Cà Phê SữaCà phê robusta, sữa đặc60k
  • Bạc XỉuCà phê robusta, sữa đặc, sữa tươi65k

Pastries

  • Croissant55k
  • Pain Au Chocolate65k
  • Apple Brioche65k
  • Bacon & Chesse CroissantBảng quán in là “Chesse”75k

Bảng quán in là “Bacon & Chesse Croissant”

Juicebốn mùa · four seasons

  • Le printempsTáo xanh, dưa chuột, cần tây75k
  • L'etéDứa, chanh dây75k
  • L'automneDưa hấu, chanh75k
  • L'hiverLựu75k

Beans10 vùng hạt · hand-drip & mang về

  • PERU Cosco El Paraiso Geisha — Anaerobic WashedHand-drip 200k · Cam, trà vàng, chua mềm200k
  • COLOMBIA Los Eucaliptos Microlot — WashedHand-drip 160k · 100gr 550k · Dâu, trà đen, ngọt dài160k
  • COLOMBIA La Aguila Microlot — Semi WashedHand-drip 160k · 100gr 550k · Đào, đường nâu, body sạch160k
  • ETHIOPIA Sidama Bensa Gonjobe G1 — Anaerobic NaturalHand-drip 120k · 100gr 330k · 200gr 650k · Mận, rượu vang, sô-cô-la sữa120k
  • ETHIOPIA Sidama Arbegona Rumudamo G1 — Anaerobic NaturalHand-drip 120k · 100gr 330k · 200gr 650k · Rượu vang, quả mọng, sô-cô-la120k
  • ETHIOPIA Sidama Arbegona G1 — NaturalHand-drip 90k · 100gr 240k · 200gr 470k · Dâu rừng, cam quýt90k
  • KENYA Kiambu Berg Wu Selection — WashedHand-drip 90k · 100gr 240k · 200gr 470k · Tầm xuân, mâm xôi đen, mía đường90k
  • COLOMBIA Caribicafe Supremo — Washed100gr 135k · 200gr 260k · Cam, mật đường, sô-cô-la135k
  • ETHIOPIA Yirgacheffe G2 — Natural100gr 115k · 200gr 220k · Trái cây, hạt rang, cacao115k
  • BRAZIL Fazenda Peaberry — Anaerobic Natural100gr 105k · 200gr 200k · Mứt việt quất, mật đường, sô-cô-la đen105k

Thêm

  • Sữa / yến mạch / whipping / sữa đặc / caramel10k
  • Creammilk20k
  • Espresso Origin5k