Bảng giá tại quán · 5/2026
Thực đơn
Món trên bảng giá tại quán (5/2026) — phở, miến, bún, cơm rang, cháo, món xào. Không bịa giá.
PHỞ
Phở bò & gà — bảng giá tại quán, 5/2026.
Phở bòBánh phở mềm, thịt bò, nước dùng đậm đà55.000
Phở gàSợi phở mềm dai, nước dùng trong kiểu Bắc55.000
Phở bò nạmThịt nạm mềm, nước dùng đậm đà65.000
Phở thập cẩmĐầy đủ các loại thịt trong một tô75.000
MIẾN
Miến dong — bảng giá tại quán, 5/2026.
Miến bòMiến dong, thịt bò, nước dùng thanh55.000
Miến gàMiến dong, thịt gà xé, nước dùng thanh55.000
Miến trứng nonMiến dong, trứng gà non béo ngậy65.000
Miến lươnMiến dong, lươn đậm đà55.000
Miến xào bòMiến xào săn, thịt bò, rau củ85.000
Miến xào gàMiến xào săn, thịt gà, rau củ85.000
Miến xào tômMiến xào săn, tôm tươi, rau củ85.000
BÚN · CƠM · CHÁO
Bún, cơm rang, cháo — bảng giá tại quán, 5/2026.
Bún bò Huế đặc biệtBún bò Huế tô đặc biệt, đậm đà xứ Huế55.000
Cơm rang dưa bòCơm rang săn, dưa chua, thịt bò60.000
Cơm rang dưa gàCơm rang săn, dưa chua, thịt gà60.000
Cháo bòCháo nhừ, thịt bò mềm55.000
Cháo gàCháo nhừ, thịt gà xé, hành ngò55.000
Cháo tim cậtCháo nhừ, tim cật bổ dưỡng55.000
Cháo lòng gàCháo nhừ, lòng gà giòn sần sật55.000
XÀO & ĐẶC BIỆT
Món xào chảo lửa — bảng giá tại quán, 5/2026.
Phở xào đặc biệtSợi phở xào đầy đủ, topping đặc biệt85.000
Phở xào giònSợi phở chiên giòn, xào cùng thịt và rau85.000
Phở xào mềmSợi phở xào mềm trên chảo nóng85.000
Phở áp chảoÁp chảo xém cạnh, thơm mùi chảo75.000
Phở tái lănThịt bò tái lăn trên chảo, sợi phở xào cùng75.000
Tô đặc biệtTô đặc biệt đầy đặn của quán75.000

Giá trên bảng tại quán (5/2026): phở/miến/bún/cháo 55.000–65.000; thập cẩm 75.000; xào & đặc biệt 75.000–85.000.