thực đơn · bảng giá niêm yết
Thực đơn
Giá niêm yết trên bảng quán (bảng tháng 8/2026), đơn vị nghìn đồng. Món hai cỡ ghi đủ hai mức. · 43 món
Matchađá / nóng tùy món
Matcha latte · đá / nóng65
Matcha coconut · cốt dừa65
Cold whisked matcha · đánh lạnh70
Matcha cốt dừa · coconut cream70
Matcha kem muối · salted cream70
Matcha gấu · bear70
Matcha yuzu · yuzu70
Matcha bắp · bắp70
Matcha tiramisu tươi · fresh tiramisu70
Matcha ngâm · house signature70
Matcha tiramisu croissant · kèm croissant80
Cà phê Robusta
Cà phê đen · black coffee55
Cà phê muối · salted coffee60
Cà phê sữa · condensed milk coffee60
Bạc xỉu · Saigon white coffee60
Cà phê cốt dừa · coconut60
Cà phê kem · cream60
Trà sữamón 60 / 70 có hai cỡ
Trà sữa ngâm · flan60 / 70
Trà sữa gạo · trân châu olong60 / 70
Trà sữa olong · trân châu olong60 / 70
Trà sữa thái đỏ khúc bạch · thai red tea, milk pudding70
Trà trái câymón 60 / 70 có hai cỡ
Trà vải khúc bạch · lychee, milk pudding60 / 70
Trà đào thạch đào · peach, peach jelly60 / 70
Trà ổi thạch ổi · guava, guava jelly60 / 70
Trà dâu thạch dâu · strawberry, strawberry jelly60 / 70
Trà mận đào khúc bạch · plum peach, milk pudding70
Cà phê Arabica
Cà phê ngâm · house arabica60
Americano · 아메리카노55
Espresso coconut · espresso, coconut60
Espresso tiramisu · espresso, tiramisu65
Latte · đá / nóng55
Nước ép
Nước ép cam · orange juice55
Nước ép dâu cam · strawberry orange55
Cacao
Cacao sữa · đá / nóng55
Cacao quế · cinnamon60
Cacao kem dừa non · young coconut cream65
Cacao cốt dừa · coconut cream60
Cacao tiramisu · tiramisu65
Cold brew
Cold brew cam · orange60
Cold brew chanh vàng · lemon60
Cold brew dâu tằm · mulberry60
Sữa chua
Sữa chua đặc biệt · house special70
Sữa chua dâu · strawberry65
Giá tính bằng nghìn đồng (₫), theo bảng giá tại quán (tháng 8/2026) — giá có thể thay đổi theo mùa.