더 시트 카페 — menu

카운터 메뉴판 · 2026년 7월

메뉴

~44개 메뉴 · 35K–60K · 카운터 메뉴판의 실제 가격 (K = 천 동)

시그니처 · 60K

Trà nhãn quế hoa60K
Trà me xí muội60K
Phin chanh rum60K
Trà thơm hoa hồng60K

핀 커피

Phin đen35K
Phin sữa đặc40K
Phin sữa tươi40K
Phin “dừa”50K
Phin dừa60K
Phin bạc hà60K
Phin hạt dẻ60K
Phin tiramisu60K
Caramel Machiato60K

Matcha

Matcha Latte55K
Matcha Kem Cheese60K
Matcha sữa dừa60K
Matcha hạt dẻ60K
Caramel Matcha Latte60K

밀크티 · 60K

Oolong phong lan kem cheese60K
Oolong camellia hạt dẻ60K
Trà sữa gạo rang60K
Trà sữa tiramisu60K

과일차 · 60K

Xoài măng cầu60K
Nhân quất hoa60K
Đào xí muội60K
Tắc xí muội mật ong60K
Bưởi mật ong60K
Xoài kem cheese60K
Trà thái nhiệt đới60K
Me xí muội60K
Thơm hoa hồng60K

Chocolate

Chocolate sữa55K
Chocolate kem cheese60K
Chocolate hạt dẻ60K
Chocolate sữa dừa60K
Chocolate bạc hà60K
Chocolate bánh flan60K

삼즈어 · 55K

Sâm dừa kem cheese55K
Sâm dừa bạc hà55K
Sâm dừa sữa dừa55K

요거트 · 60K

Việt quất60K
Xoài60K

너트 밀크 · 50K

Hạt điều yến mạch socola50K
Hạnh nhân mè đen50K

주스 · 50K

Cam50K
Cam hoa hồng50K
2026년 7월 카운터 메뉴 포스터
카운터 원본 메뉴판 — 이 페이지 모든 가격의 출처
더 시트 카페 — 메뉴