



이 장소 소개
Min Coffee는 호치민 10군 Thành Thái 7/5의 아침 테이크아웃 카운터 — “커피, 말차 & 테이크아웃 티”가 사업 모델의 전부이며, 착석 좌석은 확인되지 않았다. 2026년 5월 메뉴판에는 6k 토핑부터 병에 담긴 솔티드 커피까지 약 90가지 가격이 표시되며, 16가지 핀 라인(17–40k)과 차등점인 Uji 세레모니얼 말차(콜드 위스크 9–10g)가 있다. 6:30에 문을 열어 오후 초반에 닫는 아침 가게 — 일찍 와서 빠르게 주문하고 가져가세요.
★ 5.0★ · 구글 리뷰 91개
Google Maps 기준
메뉴
카테고리를 탭하세요 · 가격(VND)
커피
Phin, máy, cacao — "17 / 25" là size M/L, đơn vị nghìn đồng. / M/L sizes in thousands of đồng.
Café đen (M)
17K
Café đen (L)
25K
Café sữa (M)
20K
Café sữa (L)
28K
Café muối (M)
22K
Café muối (L)
30K
Café kem Buôn Mê (M)
25K
Café kem Buôn Mê (L)
35K
Café Caramel (M)
22K
Café Caramel (L)
30K
Café bơ đậu phộng (M)
22K
Café bơ đậu phộng (L)
30K
Biscoff café
40K
Café cam
28K
Café coconut
28K
Café sữa tươi
23K
Café sữa gấu / Oatside
35K
Dalgona latte café
30K
Phindi hạnh nhân
30K
Bạc xỉu (M)
20K
Bạc xỉu (L)
28K
Bạc xỉu muối (M)
22K
Bạc xỉu muối (L)
30K
Bạc xỉu Marble
28K
Espresso (M)
20K
Espresso (L)
25K
Espresso sữa (M)
23K
Espresso sữa (L)
30K
Espresso Baileys
35K
Flatwhite
25K
Cappuccino - Latte
25K
Americano
25K
Cacao sữa (M)
18K
Cacao sữa (L)
22K
Cacao nóng (M)
20K
Cacao nóng (L)
25K
Cacao muối (M)
20K
Cacao muối (L)
25K
Cacao sữa dừa (M)
20K
Cacao sữa dừa (L)
25K
Cacao sữa dừa kem muối (M)
22K
Cacao sữa dừa kem muối (L)
30K


